汉语文化库

嗣德

拼音:sì dé 注音:ㄙˋ ㄉㄜˊ 词性:名词 搜索量:58

词语释义:

1.继承美德。

网络解释:

嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

佞辩 nìng biàn
非时食 fēi shí shí
蚭蜢 ní měng
墟巷 xū xiàng
尘黩 chén dú
休耕 xiū gēng
曲滓 qū zǐ
阶次 jiē cì
简典 jiǎn diǎn
岔子 chà zǐ
投老 tóu lǎo
诡谰 guǐ lán
韬声匿迹 tāo shēng nì jī
淹埋 yān mái
戏笔 xì bǐ
奇正 qí zhèng
访舟 fǎng zhōu
老早 lǎo zǎo
案验 àn yàn
髇箭 xiāo jiàn