汉语文化库

嗣德

拼音:sì dé 注音:ㄙˋ ㄉㄜˊ 词性:名词 搜索量:52

词语释义:

1.继承美德。

网络解释:

嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。

专业网站开发服务

为您提供网站开发、SEO优化、移动应用、API接口、PHP、VUE、小程序开发等服务

微信:yvsm316 | 邮箱:yvsm@163.com | QQ:316430983

相关推荐

玄乌 xuán wū
凤子 fèng zǐ
斁圮 yì pǐ
鏬隙 xià xì
窒皇 zhì huáng
弄晴 nòng qíng
怨结 yuàn jié
拦门 lán mén
私诚 sī chéng
阶蓂 jiē míng
淋踢 lín tī
户邑 hù yì
郎闱 láng wéi
廉贞 lián zhēn
妍倡 yán chàng
避军三舍 bì jūn sān shè
磈磊 wěi lěi
诗酒社 shī jiǔ shè
风雨晦暝 fēng yǔ huì míng
是味儿 shì wèi ér